展銷廳 triển tiêu thính Hán Việt: triển tiêu thính Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 銷 (tiêu) + 廳 (thính)Hán Việttriển tiêu thínhCấu tạo展 + 銷 + 廳 · triển + tiêu + thính nghĩa thành phần: triển + tiêu + thính Nghĩa EngCihui 展銷廳 hǎnxiāotīng p.w. exhibition and sales hall M:¹jiān