展銷品 triển tiêu phẩm Hán Việt: triển tiêu phẩm Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 銷 (tiêu) + 品 (phẩm)Hán Việttriển tiêu phẩmCấu tạo展 + 銷 + 品 · triển + tiêu + phẩm nghĩa thành phần: triển + tiêu + phẩm Nghĩa EngCihui 展銷品 hǎnxiāopǐn n. demo goods displayed for sale M:²jiàn