展銷商 zhǎn xiāo shāng · triển tiêu thương Hán Việt: triển tiêu thương · Pinyin: zhǎn xiāo shāng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 銷 (tiêu) + 商 (thương)Pinyinzhǎn xiāo shāngHán Việttriển tiêu thươngCấu tạo展 + 銷 + 商 · triển + tiêu + thương nghĩa thành phần: triển + tiêu + thương