属员

shǔ yuánchúc viên

Hán Việt: chúc viên · Pinyin: shǔ yuán

Tổng quan

nhân viên phụ thuộc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"?员"。 2.下属官吏。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

屬下的辦事人員。《儒林外史》第八回:「屬員衙役參見過了,掩門用飯。」也稱為「屬僚」。

Cấu tạo: 屬 (chúc) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc viên
  • VietPhrases nhân viên phụ thuộc
  • Biên soạn 屬員 hǔyuán n. staff member; staffer

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?员"。 2.下属官吏。

Eng

  • Cihui 屬員 hǔyuán n. staff member; staffer

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

属下 · 部下 · 部属