属性母体 chúc tính mẫu thể Hán Việt: chúc tính mẫu thể Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 性 (tính) + 母 (mẫu) + 體 (thể)Hán Việtchúc tính mẫu thểTừ loạidanhCấu tạo屬 + 性 + 母 + 體 · chúc + tính + mẫu + thể nghĩa thành phần: chúc + tính + mẫu + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ma trận thuộc tínhBiên soạn 屬性母體 hǔxìng mǔtǐ n. <lg.> feature matricesEngCihui 屬性母體 hǔxìng mǔtǐ n. <lg.> feature matrices Từ liên quan Gần nghĩa母体发芽 · 属性地 · 母体发芽的 · 母体的 · 属性吸收 · 属性渗透 · 属性继承 · 母体参数