屬性母體

chúc tính mẫu thể

Hán Việt: chúc tính mẫu thể

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (tính) + (mẫu) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屬性母體 hǔxìng mǔtǐ n. <lg.> feature matrices