屬性滲透 chúc tính sấm thấu Hán Việt: chúc tính sấm thấu Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 性 (tính) + 滲 (sấm) + 透 (thấu)Hán Việtchúc tính sấm thấuCấu tạo屬 + 性 + 滲 + 透 · chúc + tính + sấm + thấu nghĩa thành phần: chúc + tính + sấm + thấu Nghĩa EngCihui 屬性滲透 hǔxìng shèntòu n. <lg.> feature percolation