属性继承
chúc tính kế thừa
Hán Việt: chúc tính kế thừa
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kế thừa thuộc tính
- Biên soạn 屬性繼承 hǔxìng jìchéng n. <lg.> inheritance of attribute
Eng
- Cihui 屬性繼承 hǔxìng jìchéng n. <lg.> inheritance of attribute
- Tần suất từ 屬性繼承 hǔxìng jìchéng n. <lg.> inheritance of attribute