屠宰數 đồ tể sổ Hán Việt: đồ tể sổ Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 宰 (tể) + 數 (sổ)Hán Việtđồ tể sổCấu tạo屠 + 宰 + 數 · đồ + tể + sổ nghĩa thành phần: đồ + tể + sổ Nghĩa EngCihui slaughterings