屠宰稅

tú zǎi shuì đồ tể thuế

Hán Việt: đồ tể thuế · Pinyin: tú zǎi shuì

Tổng quan

thuế sát sinh

Cấu tạo: (đồ) + (tể) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuế sát sinh。對非自用或為出售而屠宰的牲畜,所課征的稅金。今並入營業稅中。
  • Cihui thuế sát sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對非自用或為出售而屠宰的牲畜,所課徵的稅金。創於清末,國民政府因之。今併入營業稅中。

Eng

  • Cihui 屠宰稅 úzǎishuì n. tax on slaughtering animals M:²bǐ