屠沽兒 tú gū ér · đồ cô nhi Hán Việt: đồ cô nhi · Pinyin: tú gū ér Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 沽 (cô) + 兒 (nhi)Pinyintú gū érHán Việtđồ cô nhiCấu tạo屠 + 沽 + 兒 · đồ + cô + nhi nghĩa thành phần: đồ + cô + nhi