屠牛坦 tú niú tǎn · đồ ngưu thản Hán Việt: đồ ngưu thản · Pinyin: tú niú tǎn Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 牛 (ngưu) + 坦 (thản)Pinyintú niú tǎnHán Việtđồ ngưu thảnCấu tạo屠 + 牛 + 坦 · đồ + ngưu + thản nghĩa thành phần: đồ + ngưu + thản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"屠牛吐"; 古齐国之善屠牛者。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屠牛吐"。 2.古齐国之善屠牛者。