屠羊說 tú yáng shuō · đồ dương thuyết Hán Việt: đồ dương thuyết · Pinyin: tú yáng shuō Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 羊 (dương) + 說 (thuyết)Pinyintú yáng shuōHán Việtđồ dương thuyếtCấu tạo屠 + 羊 + 說 · đồ + dương + thuyết nghĩa thành phần: đồ + dương + thuyết