屠腸決肺

tú cháng jué fèi đồ tràng quyết phế

Hán Việt: đồ tràng quyết phế · Pinyin: tú cháng jué fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (tràng) + (quyết) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屠肠:剖腹出肠;决肺:挖出心肺。形容死得异常惨烈。