屠馬者 tú mǎ zhě · đồ mã giả Hán Việt: đồ mã giả · Pinyin: tú mǎ zhě Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 馬 (mã) + 者 (giả)Pinyintú mǎ zhěHán Việtđồ mã giảCấu tạo屠 + 馬 + 者 · đồ + mã + giả nghĩa thành phần: đồ + mã + giả