屡战屡败
lũ chiến lũ bại
Hán Việt: lũ chiến lũ bại · Pinyin: lǚ zhàn lǜ bài
Tổng quan
lũ chiến lũ bại
屡:多次。多次打仗多次失败。
每次打仗都失敗。如:「他屢戰屢敗,失去了主帥對他的信任。」
Nghĩa
Việt
- Cihui thua trong mọi trận chiến (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屡:多次。多次打仗多次失败。
Eng
- Cihui to suffer defeat in every battle (idiom)