屢試屢躓

lũ thí lũ chí

Hán Việt: lũ thí lũ chí

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (thí) + (lũ) + (chí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屢試屢躓 ǚshìlǚzhì f.e. fail at each trial