屢敗屢戰

lǚ bài lǚ zhàn lũ bại lũ chiến

Hán Việt: lũ bại lũ chiến · Pinyin: lǚ bài lǚ zhàn

Tổng quan

tiếp tục chiến đấu dù liên tục thất bại (thành ngữ)

Cấu tạo: (lũ) + (bại) + (lũ) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp tục chiến đấu dù liên tục thất bại (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雖然屢次戰敗,仍繼續奮勇作戰。相傳曾國藩率領湘軍與太平天國作戰,屢吃敗仗,曾國藩上書朝廷,言及「屢戰屢敗」,經李元度更改為「屢敗屢戰」,以顯示其奮勇無畏的作戰精神。後多比喻雖然屢次遭受挫折失敗,仍然努力不懈。如:「這支職棒隊伍,屢敗屢戰,愈挫愈勇,充分發揮運動家的精神。」

Eng

  • CC-CEDICT to keep on fighting despite continual setbacks (idiom)
  • Cihui to keep on fighting despite continual setbacks (idiom)