屢猜屢中 lũ sai lũ trung Hán Việt: lũ sai lũ trung Tổng quan Cấu tạo: 屢 (lũ) + 猜 (sai) + 屢 (lũ) + 中 (trung)Hán Việtlũ sai lũ trungCấu tạo屢 + 猜 + 屢 + 中 · lũ + sai + lũ + trung nghĩa thành phần: lũ + sai + lũ + trung Nghĩa EngCihui 屢猜屢中 ǚcāilǚzhòng id. The judgment always turns out to be right.