屢禁不止

lǚ jìn bù zhǐ lũ cấm bất chỉ

Hán Việt: lũ cấm bất chỉ · Pinyin: lǚ jìn bù zhǐ

Tổng quan

tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)

Cấu tạo: (lũ) + (cấm) + (bất) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to continue despite repeated prohibition (idiom)
  • Cihui to continue despite repeated prohibition (idiom)