屢試屢驗 lǚ shì lǚ yàn · lũ thí lũ nghiệm Hán Việt: lũ thí lũ nghiệm · Pinyin: lǚ shì lǚ yàn Tổng quan Cấu tạo: 屢 (lũ) + 試 (thí) + 屢 (lũ) + 驗 (nghiệm)Pinyinlǚ shì lǚ yànHán Việtlũ thí lũ nghiệmCấu tạo屢 + 試 + 屢 + 驗 · lũ + thí + lũ + nghiệm nghĩa thành phần: lũ + thí + lũ + nghiệm