屡踣屡起 lũ phấu lũ khởi Hán Việt: lũ phấu lũ khởi Tổng quan Trăm phen vấp váp không sờn Cấu tạo: 屡 (lũ) + 踣 (phấu) + 屡 (lũ) + 起 (khởi)Hán Việtlũ phấu lũ khởiCấu tạo屡 + 踣 + 屡 + 起 · lũ + phấu + lũ + khởi nghĩa thành phần: lũ + phấu + lũ + khởi Nghĩa ViệtCihui Trăm phen vấp váp không sờn