層侵紀 céng qīn jì · tằng xâm kỉ Hán Việt: tằng xâm kỉ · Pinyin: céng qīn jì Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 侵 (xâm) + 紀 (kỉ)Pinyincéng qīn jìHán Việttằng xâm kỉCấu tạo層 + 侵 + 紀 · tằng + xâm + kỉ nghĩa thành phần: tằng + xâm + kỉ