層層加碼

céng céng jiā mǎ tằng tằng gia mã

Hán Việt: tằng tằng gia mã · Pinyin: céng céng jiā mǎ

Tổng quan

tăng dần dần | tăng từng bước

Cấu tạo: (tằng) + (tằng) + (gia) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng dần dần | tăng từng bước

Eng

  • CC-CEDICT to increase bit by bit|repeated increments
  • Cihui to increase bit by bit; repeated increments