層層包圍

tằng tằng bao vi

Hán Việt: tằng tằng bao vi

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (tằng) + (bao) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 層層包圍 éngcéngbāowéi f.e. besiege ring upon ring; surround ring upon ring