層層發動 tằng tằng phát động Hán Việt: tằng tằng phát động Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 層 (tằng) + 發 (phát) + 動 (động)Hán Việttằng tằng phát độngCấu tạo層 + 層 + 發 + 動 · tằng + tằng + phát + động nghĩa thành phần: tằng + tằng + phát + động Nghĩa EngCihui 層層發動 éngcéngfādòng f.e. mobilize level by level