層斑狀 tằng ban trạng Hán Việt: tằng ban trạng Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 斑 (ban) + 狀 (trạng)Hán Việttằng ban trạngCấu tạo層 + 斑 + 狀 · tằng + ban + trạng nghĩa thành phần: tằng + ban + trạng Nghĩa EngCihui planophyric