層樓高聳

tằng lâu cao tủng

Hán Việt: tằng lâu cao tủng

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (lâu) + (cao) + (tủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 層樓高聳 énglóugāosǒng f.e. skyscrapers