層濾機 tằng lự ki Hán Việt: tằng lự ki Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 濾 (lự) + 機 (ki)Hán Việttằng lự kiCấu tạo層 + 濾 + 機 · tằng + lự + ki nghĩa thành phần: tằng + lự + ki Nghĩa EngCihui metafilter