層離法 céng lí fǎ · tằng li pháp Hán Việt: tằng li pháp · Pinyin: céng lí fǎ Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 離 (li) + 法 (pháp)Pinyincéng lí fǎHán Việttằng li phápCấu tạo層 + 離 + 法 · tằng + li + pháp nghĩa thành phần: tằng + li + pháp