履歷書 lí lịch thư Hán Việt: lí lịch thư Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 歷 (lịch) + 書 (thư)Hán Việtlí lịch thưCấu tạo履 + 歷 + 書 · lí + lịch + thư nghĩa thành phần: lí + lịch + thư Nghĩa EngCihui 履歷書 ǚlìshū n. résumé M:¹fèn