履及劍及 lí cập kiếm cập Hán Việt: lí cập kiếm cập Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 及 (cập) + 劍 (kiếm) + 及 (cập)Hán Việtlí cập kiếm cậpCấu tạo履 + 及 + 劍 + 及 · lí + cập + kiếm + cập nghĩa thành phần: lí + cập + kiếm + cập Nghĩa EngCihui 履及劍及 ǚjíjiànjí f.e. perform a task with full vigor and urgency