履屐间 lí kịch gian Hán Việt: lí kịch gian Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 屐 (kịch) + 间 (gian)Hán Việtlí kịch gianCấu tạo履 + 屐 + 间 · lí + kịch + gian nghĩa thành phần: lí + kịch + gian