履帶瓦 lí đái ngõa Hán Việt: lí đái ngõa Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 帶 (đái) + 瓦 (ngõa)Hán Việtlí đái ngõaCấu tạo履 + 帶 + 瓦 · lí + đái + ngõa nghĩa thành phần: lí + đái + ngõa Nghĩa EngCihui spund