履帶車輛 lǚ dài chē liàng · lí đái xa lượng Hán Việt: lí đái xa lượng · Pinyin: lǚ dài chē liàng Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 帶 (đái) + 車 (xa) + 輛 (lượng)Pinyinlǚ dài chē liàngHán Việtlí đái xa lượngCấu tạo履 + 帶 + 車 + 輛 · lí + đái + xa + lượng nghĩa thành phần: lí + đái + xa + lượng