履歷好 lí lịch hảo Hán Việt: lí lịch hảo Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 歷 (lịch) + 好 (hảo)Hán Việtlí lịch hảoCấu tạo履 + 歷 + 好 · lí + lịch + hảo nghĩa thành phần: lí + lịch + hảo Nghĩa EngCihui have good record