履舃交錯 lǚ xì jiāo cuò · lí tích giao thác Hán Việt: lí tích giao thác · Pinyin: lǚ xì jiāo cuò Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 舃 (tích) + 交 (giao) + 錯 (thác)Pinyinlǚ xì jiāo cuòHán Việtlí tích giao thácCấu tạo履 + 舃 + 交 + 錯 · lí + tích + giao + thác nghĩa thành phần: lí + tích + giao + thác