履舃交錯

lǚ xì jiāo cuò lí tích giao thác

Hán Việt: lí tích giao thác · Pinyin: lǚ xì jiāo cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tích) + (giao) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容男女杂坐不拘礼节之态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容男女杂坐不拘礼节之态。