履行式 lí hành thức Hán Việt: lí hành thức Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 行 (hành) + 式 (thức)Hán Việtlí hành thứcCấu tạo履 + 行 + 式 · lí + hành + thức nghĩa thành phần: lí + hành + thức Nghĩa EngCihui 履行式 ǚxíngshì n. <lg.> obligative form