履行式 lí hành thức Hán Việt: lí hành thức Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 行 (hành) + 式 (thức)Hán Việtlí hành thứcTừ loạidanhCấu tạo履 + 行 + 式 · lí + hành + thức nghĩa thành phần: lí + hành + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thể thức nghĩa vụBiên soạn obligative formEngCihui 履行式 ǚxíngshì n. <lg.> obligative form Từ liên quan Gần nghĩa履行 · 行式打印机 · 履行义务 · 履行协议 · 履行条约 · 履行职责 · 履行诺言 · 行式