履行諾言 lǚ xíng nuò yán · lí hành nặc ngôn Hán Việt: lí hành nặc ngôn · Pinyin: lǚ xíng nuò yán Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 行 (hành) + 諾 (nặc) + 言 (ngôn)Pinyinlǚ xíng nuò yánHán Việtlí hành nặc ngônCấu tạo履 + 行 + 諾 + 言 · lí + hành + nặc + ngôn nghĩa thành phần: lí + hành + nặc + ngôn Nghĩa EngCihui deliver the goods