履行诺言

lǚ xíng nuò yánlí hành nặc ngôn

Hán Việt: lí hành nặc ngôn · Pinyin: lǚ xíng nuò yán

Tổng quan

Cấu tạo: 履 (lí) + 行 (hành) + 諾 (nặc) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ lời hứa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deliver the goods

Eng

  • Cihui deliver the goods
  • Tần suất từ deliver the goods

Đức

  • Handedict ein Versprechen halten

Từ liên quan

Gần nghĩa

履行义务 · 履行协议 · 履行条约 · 履行职责 · 履行义务时 · 履行式 · 履行…职责 · 履行海关手续