履道坊 lǚ dào fāng · lí đạo phường Hán Việt: lí đạo phường · Pinyin: lǚ dào fāng Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 道 (đạo) + 坊 (phường)Pinyinlǚ dào fāngHán Việtlí đạo phườngCấu tạo履 + 道 + 坊 · lí + đạo + phường nghĩa thành phần: lí + đạo + phường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即履道里。Tân Hoa Tự Điển 1.即履道里。