履道里 lí đạo lí Hán Việt: lí đạo lí Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 道 (đạo) + 里 (lí)Hán Việtlí đạo líCấu tạo履 + 道 + 里 · lí + đạo + lí nghĩa thành phần: lí + đạo + lí