履霜操 lí sương thao Hán Việt: lí sương thao Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 霜 (sương) + 操 (thao)Hán Việtlí sương thaoCấu tạo履 + 霜 + 操 · lí + sương + thao nghĩa thành phần: lí + sương + thao