屬垣有耳

zhǔ yuán yǒu ěr chúc viên hữu nhĩ

Hán Việt: chúc viên hữu nhĩ · Pinyin: zhǔ yuán yǒu ěr

Tổng quan

tai vách mạch rừng

Cấu tạo: (chúc) + (viên) + (hữu) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai vách mạch rừng
  • Cihui tai vách mạch rừng。有人靠著墻偷聽。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以耳附牆,竊聽他人談話。語本《詩經.小雅.小弁》:「君子無易由言,耳屬於垣。」

Eng

  • Cihui 屬垣有耳 hǔyuányǒu'ěr f.e. 1. walls have ears 2. sb.is listening