屬纊之際 zhǔ kuàng zhī jì · chúc khoáng chi tế Hán Việt: chúc khoáng chi tế · Pinyin: zhǔ kuàng zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 纊 (khoáng) + 之 (chi) + 際 (tế)Pinyinzhǔ kuàng zhī jìHán Việtchúc khoáng chi tếCấu tạo屬 + 纊 + 之 + 際 · chúc + khoáng + chi + tế nghĩa thành phần: chúc + khoáng + chi + tế