屬託不行 zhǔ tuō bù xíng · chúc thác bất hành Hán Việt: chúc thác bất hành · Pinyin: zhǔ tuō bù xíng Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 託 (thác) + 不 (bất) + 行 (hành)Pinyinzhǔ tuō bù xíngHán Việtchúc thác bất hànhCấu tạo屬 + 託 + 不 + 行 · chúc + thác + bất + hành nghĩa thành phần: chúc + thác + bất + hành