屯城鎮 tún chéng zhèn · truân thành trấn Hán Việt: truân thành trấn · Pinyin: tún chéng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 城 (thành) + 鎮 (trấn)Pinyintún chéng zhènHán Việttruân thành trấnCấu tạo屯 + 城 + 鎮 · truân + thành + trấn nghĩa thành phần: truân + thành + trấn