屯子
truân tử
Hán Việt: truân tử · Pinyin: tún zi
Tổng quan
làng
Nghĩa
Việt
- Cihui làng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 村莊。如:「隔鄰的屯子傳來消息說,那邊常鬧土匪,大家要多警戒。」也作「屯兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 村庄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.村庄。
Eng
- CC-CEDICT village
- Cihui village