屯溜子

tún liū zǐ

Pinyin: tún liū zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指农村的二流子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指农村的二流子。