屯糧積草 tún liáng jī cǎo · truân lương tích thảo Hán Việt: truân lương tích thảo · Pinyin: tún liáng jī cǎo Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 糧 (lương) + 積 (tích) + 草 (thảo)Pinyintún liáng jī cǎoHán Việttruân lương tích thảoCấu tạo屯 + 糧 + 積 + 草 · truân + lương + tích + thảo nghĩa thành phần: truân + lương + tích + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 储存粮食和草料。