屯糧積草

tún liáng jī cǎo truân lương tích thảo

Hán Việt: truân lương tích thảo · Pinyin: tún liáng jī cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (lương) + (tích) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儲存糧食與草料。《三國演義》第七○回:「嚴顏曰:『此去有山名天蕩山,山中乃是曹操屯糧積草之地。若取得那個去處,斷其糧草,漢中可得也。』」《三國演義》第一一五回:「如得此城,屯糧積草,結連羌人,以圖久計耳。」